macrencephalic

Học thuật
Thân thiện
macrencephalic

A doctor examines a macrencephalic skull in a medical lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vỏ não lớn, đầu to: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một cá thể (thường người) hộp sọ bộ não kích thước lớn hơn mức bình thường. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, giải phẫu học hoặc nhân chủng học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient skull was identified as macrencephalic, suggesting a larger brain capacity. (Hộp sọ cổ đại được xác định vỏ não lớn, cho thấy dung tích não lớn hơn.)
    • Some studies compare macrencephalic features across different hominid species. (Một số nghiên cứu so sánh các đặc điểm đầu to giữa các loài vượn người khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang tính chuyên môn cao hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong các báo cáo khoa học, tài liệu y học hoặc nghiên cứu nhân chủng học để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Macrencephaly (Danh từ): Tình trạng não lớn bất thường.
    • The condition of macrencephaly can be associated with certain genetic disorders. (Tình trạng não to có thể liên quan đến một số rối loạn di truyền.)
  • Megacephaly / Macrocephaly (Danh từ): Chứng đầu to, thuật ngữ y học phổ biến hơn để chỉ kích thước đầu lớn bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Large-brained: bộ não lớn (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Macrocephalic: đầu to (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Microcephalic: đầu nhỏ, tật đầu nhỏ.
macrencephalic

A doctor examines a macrencephalic skull in a medical lab.

Adjective
  1. vỏ não lớn, đầu to