macrencephalous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hộp sọ lớn: "macrencephalous" mô tả một người hoặc động vật có hộp sọ (phần xương bao quanh não) kích thước lớn bất thường, thường liên quan đến não bộ phát triển quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán là có hộp sọ lớn sau khi chụp cắt lớp sọ não.)
- (Một số loài khủng long được coi là có hộp sọ lớn do hộp sọ đồ sộ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"macrencephalous condition": tình trạng có hộp sọ lớn.
- The macrencephalous condition is often studied in comparative anatomy. (Tình trạng có hộp sọ lớn thường được nghiên cứu trong giải phẫu học so sánh.)
"macrencephalous skull": hộp sọ lớn.
- The fossil showed a macrencephalous skull, indicating a large brain. (Hóa thạch cho thấy một hộp sọ lớn, chỉ ra một bộ não lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Macrencephaly (danh từ): tình trạng não lớn bất thường.
- Macrencephaly is a rare neurological disorder. (Macrencephaly là một rối loạn thần kinh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Macrocephalic: có đầu lớn (đồng nghĩa gần, nhưng "macrocephalic" thường chỉ kích thước đầu tổng thể, không riêng hộp sọ).
- Large-skulled: có hộp sọ lớn (mô tả thông tục hơn).
Các cụm từ liên quan
- To be macrencephalous: có hộp sọ lớn.
- The child was born macrencephalous, requiring special medical attention. (Đứa trẻ sinh ra đã có hộp sọ lớn, cần sự chăm sóc y tế đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.