macrencephaly
Danh từ: - Tình trạng não lớn bất thường: "macrencephaly" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng hộp sọ hoặc não có kích thước lớn hơn bình thường một cách bệnh lý. Tình trạng này thường liên quan đến các rối loạn phát triển thần kinh hoặc bệnh lý bẩm sinh.
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with macrencephaly, which explained the abnormal head circumference. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng macrencephaly, điều này giải thích cho chu vi đầu bất thường.)
- Macrencephaly can be associated with certain genetic syndromes. (Macrencephaly có thể liên quan đến một số hội chứng di truyền.)
"congenital macrencephaly": tình trạng macrencephaly bẩm sinh.
- Congenital macrencephaly is often detected during prenatal ultrasound. (Macrencephaly bẩm sinh thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh.)
"progressive macrencephaly": tình trạng macrencephaly tiến triển.
- Progressive macrencephaly may indicate an underlying metabolic disorder. (Macrencephaly tiến triển có thể chỉ ra một rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn.)
Macrencephalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến macrencephaly.
- The macrencephalic condition requires careful neurological monitoring. (Tình trạng macrencephalic cần được theo dõi thần kinh cẩn thận.)
Macrocephaly (danh từ): tình trạng đầu to, thường được dùng thay thế nhưng mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả não và hộp sọ).
- Macrocephaly is sometimes used interchangeably with macrencephaly. (Macrocephaly đôi khi được dùng thay thế cho macrencephaly.)
- Macrocephaly: đầu to, tình trạng hộp sọ lớn bất thường.
- Megalocephaly: đầu to (thuật ngữ cổ hơn, ít dùng).
"to result in macrencephaly": dẫn đến macrencephaly.
- Certain genetic mutations can result in macrencephaly. (Một số đột biến gen có thể dẫn đến macrencephaly.)
"to be associated with macrencephaly": có liên quan đến macrencephaly.
- Hydrocephalus is a condition that can be associated with macrencephaly. (Não úng thủy là một tình trạng có thể liên quan đến macrencephaly.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.