macro instruction

macro instruction

A programmer writes a macro instruction to automate a repetitive task.

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh (macro instruction) một lệnh đơn trong ngôn ngữ lập trình, khi được thực thi sẽ tự động chuyển đổi thành một chuỗi các lệnh máy (machine language) phức tạp hơn. Nói cách khác, một lệnh "viết tắt" giúp lập trình viên thực hiện nhiều thao tác cùng lúc chỉ bằng một câu lệnh duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã sử dụng một lệnh để đơn giản hóa đoạn lặp đi lặp lại.)
  • (Trong ngôn ngữ assembly, một lệnh có thể thay thế nhiều dòng .)
  • (Lệnh này tự động tạo ra các lệnh máy cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a macro instruction": định nghĩa một lệnh.
    • The developer defined a macro instruction for data validation. (Nhà phát triển đã định nghĩa một lệnh để xác thực dữ liệu.)
  • "to expand a macro instruction": mở rộng lệnh (tức là chuyển đổi thành các lệnh máy tương ứng).
    • The assembler expands each macro instruction before execution. (Trình hợp dịch mở rộng từng lệnh trước khi thực thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Macro (danh từ, viết tắt): lệnh (thường dùng thay cho "macro instruction").
    • A macro can save time in repetitive tasks. (Một lệnh có thể tiết kiệm thời gian trong các tác vụ lặp đi lặp lại.)
  • Instruction (danh từ): lệnh (chỉ một chỉ thị đơn lẻ trong máy tính).
    • Each instruction in the program is executed sequentially. (Mỗi lệnh trong chương trình được thực thi tuần tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh mở rộng: một thuật ngữ khác để chỉ macro instruction, nhấn mạnh khả năng mở rộng thành nhiều lệnh.
  • Chỉ thị: cách dịch khác, mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expand into: mở rộng thành (dùng khi macro instruction được chuyển đổi).
    • The macro instruction expands into a set of basic operations. (Lệnh mở rộng thành một tập hợp các thao tác cơ bản.)
  • Simplify to: đơn giản hóa thành (khi dùng macro để thay thế).
    • He simplified the code to a single macro instruction. (Anh ấy đã đơn giản hóa đoạn thành một lệnh duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "A macro in a haystack": (không phổ biến) một lệnh ẩn trong một khối lớn, khó tìm.
    • Finding the bug was like looking for a macro in a haystack. (Việc tìm lỗi giống như kim đáy bể vậy.)