macrocephalon

macrocephalon

A maleo, or macrocephalon, digs a hole in the sand to lay its eggs.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim Lai: "macrocephalon" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi chim trong họ Megapodiidae (họ Gà lôi), đặc biệt loài maleo (Macrocephalon maleo). Đây loài chim đặc hữu của đảo Sulawesi, Indonesia, nổi tiếng với tập tính ấp trứng bằng nhiệt từ núi lửa hoặc cát nóng.

dụ sử dụng
  • (Chi Macrocephalon được biết đến với tập tính làm tổ độc đáo.)
  • (Macrocephalon maleo một loài chim chỉ được tìm thấy ở Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrocephalon maleo": tên khoa học đầy đủ của loài maleo.
    • Macrocephalon maleo lays its eggs in volcanic sand. (Macrocephalon maleo đẻ trứng trong cát núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocephalon maleo (n): tên loài cụ thể, thường được gọi tắt "maleo".
  • Macrocephalon (n): chỉ chi, không phải từ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh thông thường. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được thay thế bằng "maleo" khi nói về loài cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.