macroglossia
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng lưỡi to: "macroglossia" là một rối loạn bẩm sinh, đặc trưng bởi tình trạng lưỡi phát triển quá lớn so với bình thường. Tình trạng này thường thấy ở những người mắc hội chứng Down.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng lưỡi to có thể gây khó khăn về hô hấp và bú ở trẻ sơ sinh.)
- (Phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị chứng lưỡi to nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Macroglossia thường được chẩn đoán khi lưỡi của bệnh nhân nhô ra khỏi miệng khi nghỉ ngơi.
- Trong y học, macroglossia có thể liên quan đến các hội chứng di truyền khác ngoài hội chứng Down, chẳng hạn như hội chứng Beckwith-Wiedemann.
Biến thể và từ gần giống
- Macroglossic (tính từ): liên quan đến chứng lưỡi to.
- The macroglossic condition was evident from birth. (Tình trạng lưỡi to đã rõ ràng từ khi sinh ra.)
- Glossomegaly (danh từ): từ đồng nghĩa y học với macroglossia.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡi to bất thường: mô tả chung cho tình trạng này.
- Glossomegaly: thuật ngữ y học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "macroglossia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "macroglossia".