macromolecule

macromolecule

A macromolecule like DNA carries the genetic information of a living organism.

Định nghĩa

Danh từ: Macromolecule một phân tử rất lớn phức tạp, thường được tìm thấy trong thực vật động vật. Đây thuật ngữ khoa học dùng để chỉ các phân tử kích thước lớn, thường được hình thành từ sự kết hợp của nhiều phân tử nhỏ hơn (monomer) thông qua các liên kết hóa học.

dụ sử dụng
  • (Protein DNA những dụ về macromolecule.)
  • (Cấu trúc của một macromolecule quyết định chức năng của trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biological macromolecule": macromolecule sinh học, thường chỉ các phân tử lớn như protein, nucleic acid, carbohydrate, lipid.
    • Carbohydrates are a type of biological macromolecule that provides energy. (Carbohydrate một loại macromolecule sinh học cung cấp năng lượng.)
  • "Synthetic macromolecule": macromolecule tổng hợp, thường polymer nhân tạo như nhựa.
    • Nylon is a synthetic macromolecule used in fabrics. (Nylon một macromolecule tổng hợp được sử dụng trong vải vóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Macromolecular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến macromolecule.
    • Macromolecular chemistry studies the properties of large molecules. (Hóa học macromolecular nghiên cứu các tính chất của các phân tử lớn.)
  • Macromolecule (danh từ số nhiều: macromolecules): dạng số nhiều thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Polymer: polymer, một loại macromolecule được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp lại (monomer). Tuy nhiên, không phải tất cả polymer đều macromolecule ( dụ một số polymer kích thước nhỏ).
  • Giant molecule: phân tử khổng lồ, thuật ngữ không chính thức nhưng mang ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • "Macromolecule synthesis": quá trình tổng hợp macromolecule.
    • The cell carries out macromolecule synthesis during growth. (Tế bào thực hiện quá trình tổng hợp macromolecule trong quá trình phát triển.)
  • "Macromolecule degradation": quá trình phân hủy macromolecule.
    • Enzymes help in macromolecule degradation for recycling. (Enzyme hỗ trợ quá trình phân hủy macromolecule để tái chế.)
Thành ngữ liên quan
  • "The building blocks of life": các khối xây dựng của sự sống, thường dùng để chỉ các macromolecule như protein, DNA, RNA.
    • Macromolecules are often called the building blocks of life. (Các macromolecule thường được gọi là các khối xây dựng của sự sống.)