macrophage

macrophage

A macrophage engulfs a bacterial cell in the bloodstream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại thực bào: Một loại tế bào bạch cầu kích thước lớn, khả năng thực bào (nuốt tiêu diệt) các vi sinh vật gây bệnh, mảnh vụn tế bào các chất lạ trong cơ thể. Một số đại thực bào cố định tại một nhất định ( dụ: gan, phổi), trong khi một số khác di chuyển tự do trong máu.
dụ sử dụng
  • (Đại thực bào rất cần thiết cho hệ miễn dịch để chống lại nhiễm trùng.)
  • (Khi một mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể, đại thực bào sẽ nuốt tiêu diệt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissue-resident macrophage": Đại thực bào trú tại , loại đại thực bào cố định trong các cụ thể như gan (tế bào Kupffer), phổi (đại thực bào phế nang), não (tế bào microglia).

    • Tissue-resident macrophages play a role in maintaining tissue homeostasis. (Đại thực bào trú tại đóng vai trò duy trì sự cân bằng nội môi của .)
  • "Activated macrophage": Đại thực bào được kích hoạt, thường xảy ra khi tín hiệu viêm, giúp tăng cường khả năng tiêu diệt mầm bệnh.

    • Activated macrophages produce cytokines to recruit other immune cells. (Đại thực bào được kích hoạt sản xuất cytokine để thu hút các tế bào miễn dịch khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrophage (n): dạng số ít.
  • Macrophages (n): dạng số nhiều.
  • Macrophagic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đại thực bào.
    • The macrophagic activity is crucial for clearing debris. (Hoạt động của đại thực bào rất quan trọng để loại bỏ mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phagocyte: thực bào (tế bào khả năng thực bào, bao gồm cả đại thực bào bạch cầu trung tính).
  • Big eater (không chính thức): kẻ ăn lớn (ám chỉ khả năng nuốt chửng mầm bệnh của đại thực bào, tuy nhiên từ này hiếm khi dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "macrophage" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "engulf" (nuốt chửng) đi kèm:
    • Macrophages engulf bacteria. (Đại thực bào nuốt chửng vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "macrophage" đây từ chuyên môn y sinh học.

Từ gần giống