macroscélide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột vòi: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ Macroscelidea, có đặc điểm là chiếc mũi dài, linh hoạt giống như cái vòi. Chúng thường sống ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le macroscélide se nourrit principalement d'insectes. (Chuột vòi ăn chủ yếu là côn trùng.)
- On peut observer le macroscélide dans les savanes africaines. (Người ta có thể quan sát thấy chuột vòi ở các vùng thảo nguyên châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật châu Phi.
Biến thể và từ gần giống
- Macroscelidea (danh từ): Tên của bộ động vật có vú mà chuột vòi thuộc về.
- Musaraigne-éléphant (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài động vật này trong tiếng Pháp, có nghĩa là "chuột chù voi".
Từ đồng nghĩa
- Musaraigne-éléphant (nữ tính): chuột chù voi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- chuột vòi