macroscélide

Học thuật
Thân thiện
macroscélide

Le macroscélide cherche des insectes dans la litière de feuilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột vòi: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ Macroscelidea, đặc điểmchiếc mũi dài, linh hoạt giống như cái vòi. Chúng thường sốngchâu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le macroscélide se nourrit principalement d'insectes. (Chuột vòi ăn chủ yếucôn trùng.)
    • On peut observer le macroscélide dans les savanes africaines. (Người ta có thể quan sát thấy chuột vòicác vùng thảo nguyên châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật châu Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Macroscelidea (danh từ): Tên của bộ động vật có vú chuột vòi thuộc về.
  • Musaraigne-éléphant (danh từ giống cái): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài động vật này trong tiếng Pháp, có nghĩa là "chuột chù voi".
Từ đồng nghĩa
  • Musaraigne-éléphant (nữ tính): chuột chù voi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
macroscélide

Le macroscélide cherche des insectes dans la litière de feuilles.

danh từ giống đực
  1. chuột vòi