macrotus

macrotus

A macrotus hangs upside down from a rocky cave ceiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi tai to: "macrotus" một loại dơi kích thước lớn, tai to màu xám, thường được tìm thấymiền nam California tây bắc Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The macrotus is a fascinating species of bat with large ears. (Con dơi tai to một loài dơi thú vị với đôi tai lớn.)
    • Researchers studied the macrotus in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài dơi tai to trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macrotus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ loài dơi này.
    • The macrotus is known for its echolocation abilities. (Loài dơi tai to nổi tiếng với khả năng định vị bằng tiếng vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrotus californicus: tên khoa học đầy đủ của loài dơi này.
    • Macrotus californicus is a common species in the region. (Macrotus californicus một loài phổ biến trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Large-eared bat: dơi tai to (mô tả chung).
    • The large-eared bat is similar to the macrotus. (Dơi tai to tương tự như loài macrotus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "macrotus" đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "macrotus" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống