macrotyloma

macrotyloma

The farmer grows macrotyloma as a cover crop in the field.

Định nghĩa

Danh từ: macrotyloma một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài dây leo sống hàng năm hoặc lâu năm, nguồn gốc từ châu Phi, Ấn Độ Úc. Các loài trong chi này thường được xếp vào chi Dolichos trong các hệ thống phân loại .

dụ sử dụng
  • (Macrotyloma một chi thực vật leo thường được dùng làm thức ăn gia súccác vùng nhiệt đới.)
  • (Hạt của một số loài macrotyloma có thể ăn được giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrotyloma uniflorum": tên khoa học của một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là "đậu ngựa" (horse gram), một loại cây trồng quan trọngẤn Độ.
    • Macrotyloma uniflorum is cultivated for its nutritious seeds in dry regions. (Macrotyloma uniflorum được trồng để lấy hạt dinh dưỡngcác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrotyloma (không biến thể phổ biến): từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học phân loại học.
  • Dolichos (danh từ): một chi thực vật liên quan, thường được dùng đồng nghĩa với trong các tài liệu .
Từ đồng nghĩa
  • Horse gram (danh từ): tên thông thường của một loài trong chi (), được dùng phổ biến trong nông nghiệp.
  • Kulthi (danh từ): tên gọi địa phương của loài đậu ngựaẤn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến macrotyloma đây danh từ chỉ thực vật, hiếm khi được dùng trong các cấu trúc động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến macrotyloma do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.