macular degeneration
A doctor uses a retinal scanner to examine a patient's eye for signs of macular degeneration.
Định nghĩa
Danh từ: Thoái hóa điểm vàng là một bệnh về mắt do sự thoái hóa của các tế bào ở điểm vàng (macular degeneration), gây ra hiện tượng mờ mắt và có thể dẫn đến mù lòa.
Ví dụ sử dụng
- (Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn mắc bệnh thoái hóa điểm vàng.)
- (Thoái hóa điểm vàng có thể gây khó khăn trong việc đọc sách hoặc nhận diện khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Age-related macular degeneration" (AMD): thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác.
- Age-related macular degeneration is a leading cause of vision loss in people over 50. (Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người trên 50 tuổi.)
"Wet macular degeneration": thoái hóa điểm vàng thể ướt (dạng có sự phát triển bất thường của mạch máu).
- Wet macular degeneration progresses faster than the dry form. (Thoái hóa điểm vàng thể ướt tiến triển nhanh hơn thể khô.)
Biến thể và từ gần giống
Macula (danh từ): điểm vàng (vùng trung tâm của võng mạc).
- The macula is responsible for sharp central vision. (Điểm vàng chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét.)
Degeneration (danh từ): sự thoái hóa.
- Degeneration of the retina can lead to vision problems. (Sự thoái hóa võng mạc có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Retinal degeneration (danh từ): thoái hóa võng mạc (một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều bệnh về võng mạc).
- Maculopathy (danh từ): bệnh lý điểm vàng (thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ tổn thương nào ở điểm vàng).