macular edema

macular edema

A patient's eye is examined for signs of macular edema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù hoàng điểm: "macular edema" một bệnh về mắt, xảy ra khi hoàng điểm (macular) bị sưng lên do sự rỉ tích tụ chất lỏng. Hoàng điểm phần trung tâm của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét chi tiết.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân tiểu đường nguy cao hơn bị phù hoàng điểm.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị phù hoàng điểm sau khi khám mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macular edema secondary to diabetes": phù hoàng điểm thứ phát do tiểu đường.

    • Treatment for macular edema secondary to diabetes often involves laser therapy. (Điều trị phù hoàng điểm thứ phát do tiểu đường thường bao gồm liệu pháp laser.)
  • "cystoid macular edema": phù hoàng điểm dạng nang, một dạng đặc biệt của bệnh.

    • Cystoid macular edema can occur after cataract surgery. (Phù hoàng điểm dạng nang có thể xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Phù hoàng điểm (n): dịch thuật trực tiếp của "macular edema".
  • Hoàng điểm (n): phần trung tâm của võng mạc.
    • The macula is essential for reading and recognizing faces. (Hoàng điểm rất quan trọng để đọc nhận diện khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Phù võng mạc trung tâm: một thuật ngữ y học khác chỉ sự sưngvùng hoàng điểm.
  • Sưng hoàng điểm: mô tả thông thường hơn về tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Điều trị phù hoàng điểm: cụm từ chỉ quá trình chữa trị.
    • Doctors are working to treat macular edema with new medications. (Các bác sĩ đang làm việc để điều trị phù hoàng điểm bằng các loại thuốc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "macular edema" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "macular edema"