macédoine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món rau thập cẩm; món quả hổ lốn: Chỉ một món ăn được làm từ nhiều loại rau củ hoặc trái cây nhỏ cắt hạt lựu, trộn lẫn với nhau, thường dùng làm món khai vị hoặc salad.
- Mớ hổ lốn (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ một tập hợp hỗn độn, lộn xộn gồm nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa ẩm thực:
- Pour l'apéritif, ils ont servi une macédoine de légumes. (Để khai vị, họ đã phục vụ một đĩa rau củ thập cẩm.)
- La macédoine de fruits est rafraîchissante en été. (Món trái cây hổ lốn rất mát lạnh vào mùa hè.)
Nghĩa bóng (thân mật):
- Son discours était une macédoine d'idées contradictoires. (Bài phát biểu của anh ta là một mớ hỗn độn những ý tưởng mâu thuẫn.)
- Une macédoine de citations (Một mớ trích dẫn hổ lốn).
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie macédoine": Là một thứ hỗn độn thực sự.
- Son sac à main est une vraie macédoine ! (Cái túi xách của cô ấy đúng là một mớ hỗn độn!)
Sử dụng trong ẩm thực:
- Thuật ngữ này mô tả cụ thể kỹ thuật cắt nhỏ (cắt hạt lựu) và trộn các nguyên liệu. Nó có thể là món mặn (với sốt mayonnaise) hoặc món ngọt (với si-rô).
Biến thể và từ liên quan
- Macédonien (adj): Thuộc về Macedonia (một vùng lịch sử). Lưu ý: Từ này khác biệt với danh từ "macédoine" về nghĩa, nhưng có chung nguồn gốc địa danh.
- Salade (n): Salad - một món ăn có thể chứa "macédoine".
- Mélange (n): Hỗn hợp - từ gần nghĩa với nghĩa bóng của "macédoine".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ẩm thực: Salade de légumes/fruits coupés en dés (Salad rau củ/trái cây cắt hạt lựu).
- Nghĩa bóng (hỗn độn): Fouillis (mớ hỗn độn), méli-mélo (mớ lộn xộn), capharnaüm (mớ hỗn tạp).
Giải thích từ nguyên (cho người học nâng cao)
- Từ "macédoine" bắt nguồn từ tên vùng Macédoine (Macedonia), một khu vực lịch sử có nhiều dân tộc đa dạng sinh sống. Do sự đa dạng đó, từ này được dùng để ví von cho một món ăn hay một tập hợp gồm nhiều thành phần khác nhau trộn lẫn.
danh từ giống cái
- món rau thập cẩm; món quả hổ lốn
- (thân mật) mớ hổ lốn
- Une macédoine de citationsmột mớ trích dẫn hổ lốn