macérateur

Học thuật
Thân thiện
macérateur

Le macérateur est utilisé pour la fermentation du vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng ngâm bỗng (ở cơ sở chế rượu): Một loại thùng hoặc bình chứa lớn, thường được sử dụng trong các nhà máy sản xuất rượu hoặc nước hoa quả, dùng để ngâm làm mềm các loại trái cây, vỏ cây, hoặc các nguyên liệu thực vật khác nhằm chiết xuất hương vị, màu sắc hoặc các hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les raisins sont placés dans le macérateur avant la fermentation. (Nho được đặt vào thùng ngâm bỗng trước khi lên men.)
    • Le parfumeur utilise un macérateur pour extraire les essences des pétales de rose. (Nhà chế tạo nước hoa sử dụng một thùng ngâm để chiết xuất tinh dầu từ những cánh hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm hoặc mỹ phẩm, "macérateur" có thể chỉ bất kỳ thiết bị cơ học nào được thiết kế để nghiền nhỏ ngâm nguyên liệu đồng thời.
    • Ce macérateur industriel peut traiter plusieurs tonnes de fruits par jour. (Chiếc máy ngâm nghiền công nghiệp này có thể xửvài tấn trái cây mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Macération (danh từ giống cái): Quá trình ngâm, sự ngâm bỗng.
    • La macération des grains de café améliore l'arôme. (Việc ngâm hạt phê làm tăng hương thơm.)
  • Macérer (động từ): Ngâm, làm cho mềm ra bằng cách ngâm trong chất lỏng.
    • Il faut macérer les herbes dans l'alcool. (Cần ngâm các loại thảo mộc trong rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuve de macération: Thùng ngâm.
  • Bassin de macération: Bể ngâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "macérateur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macérateur".

macérateur

Le macérateur est utilisé pour la fermentation du vin.

tính từ
  1. ngâm
danh từ giống đực
  1. thùng ngâm bỗng (ở cơ sở chế rượu)