madagascar franc

madagascar franc

The shopkeeper counts out several Madagascar francs for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Madagascar: "Madagascar franc" một đơn vị tiền tệ từng được sử dụng làm đơn vị đo lường giá trị chính thức tại Madagascar trước khi được thay thế bằng ariary.
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 100 franc Madagascar.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Madagascar tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madagascar franc" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về các giao dịch tài chính trước khi Madagascar chuyển sang sử dụng ariary.
    • The Madagascar franc was pegged to the French franc for many years. (Franc Madagascar đã được neo giá với franc Pháp trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (danh từ): đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia nói tiếng Pháp.

    • The Swiss franc is considered a stable currency. (Franc Thụy được coi một loại tiền tệ ổn định.)
  • Ariary (danh từ): đơn vị tiền tệ hiện tại của Madagascar, thay thế cho franc.

    • One ariary is equal to 5 Madagascar francs. (Một ariary tương đương với 5 franc Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Madagascar: cụm từ mô tả chức năng tương tự nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tiền Madagascar: cách gọi thông thường, không chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Madagascar franc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Madagascar franc".