madagascar jasmine

madagascar jasmine

A gardener carefully trains a Madagascar jasmine vine along a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa nhài Madagascar: Một loại cây dây leo thân gỗ nguồn gốc từ Madagascar, với xanh đậm, bóng, dày, các chùm hoa lớn màu trắng, thơm, mọc dọc theo thân cây. Loài cây này thường được trồng rộng rãicác vùng khí hậu ấm áp.

dụ sử dụng
  • The madagascar jasmine in the garden is blooming beautifully this spring.
    (Cây hoa nhài Madagascar trong vườn đang nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)

  • We planted a madagascar jasmine along the fence to enjoy its fragrance.
    (Chúng tôi trồng một cây hoa nhài Madagascar dọc theo hàng rào để thưởng thức hương thơm của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate madagascar jasmine": trồng chăm sóc cây hoa nhài Madagascar.

    • Many gardeners cultivate madagascar jasmine for its ornamental value and sweet scent.
      (Nhiều người làm vườn trồng cây hoa nhài Madagascar giá trị trang trí hương thơm ngọt ngào của .)
  • "madagascar jasmine vine": dây leo của cây hoa nhài Madagascar.

    • The madagascar jasmine vine can grow up to 10 meters long in tropical climates.
      (Dây leo của cây hoa nhài Madagascar có thể dài tới 10 mét trong khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (n): hoa nhài (một loại cây khác thuộc họ Oleaceae, thường hoa thơm).

    • Not all jasmine varieties are related to madagascar jasmine.
      (Không phải tất cả các loại hoa nhài đều họ hàng với cây hoa nhài Madagascar.)
  • Stephanotis (n): tên khoa học của cây hoa nhài Madagascar (Stephanotis floribunda).

    • Stephanotis is the scientific name for madagascar jasmine.
      (Stephanotis tên khoa học của cây hoa nhài Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Wax flower: hoa sáp (một tên gọi khác của cây hoa nhài Madagascar do hoa kết cấu như sáp).

    • The wax flower is another name for madagascar jasmine.
      (Hoa sáp một tên gọi khác của cây hoa nhài Madagascar.)
  • Bridal wreath: vòng hoa cô dâu (thường dùng để chỉ cây này hoa trắng tinh khiết, thường được dùng trong đám cưới).

    • Madagascar jasmine is often called bridal wreath in floral arrangements.
      (Cây hoa nhài Madagascar thường được gọi là vòng hoa cô dâu trong các hoa cưới.)
Các cụm từ liên quan
  • "Madagascar jasmine plant": cây hoa nhài Madagascar.

    • The madagascar jasmine plant requires well-drained soil and partial shade.
      (Cây hoa nhài Madagascar cần đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
  • "Madagascar jasmine flower": hoa của cây hoa nhài Madagascar.

    • The madagascar jasmine flower is highly fragrant, especially at night.
      (Hoa của cây hoa nhài Madagascar hương thơm nồng nàn, đặc biệt vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as madagascar jasmine": ngọt ngào như hoa nhài Madagascar (dùng để miêu tả mùi hương hoặc tính cách dễ chịu).
    • Her perfume was sweet as madagascar jasmine, filling the room with a delicate aroma.
      (Nước hoa của ấy ngọt ngào như hoa nhài Madagascar, tràn ngập căn phòng với hương thơm tinh tế.)