madagascar plum

madagascar plum

A gardener trims a madagascar plum hedge in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Madagascar: "madagascar plum" một loại cây bụi nhỏ, thường được trồngcác vùng nhiệt đới để làm hàng rào lấy quả.
    • Quả của cây này: Quả màu đỏ sẫm, vị chua, trông giống như những quả mận nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây madagascar plum thường được dùng làm cây hàng rào trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Những quả đỏ sẫm của cây madagascar plum vị chua nhưng có thể dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "madagascar plum" được trồng để tạo hàng rào tự nhiên nhờ tán rậm rạp.
    • Farmers plant madagascar plum along field borders for wind protection. (Nông dân trồng cây madagascar plum dọc theo ranh giới ruộng để chắn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Madagascar plum tree (cụm danh từ): cây madagascar plum.
    • The madagascar plum tree grows well in sandy soil. (Cây madagascar plum phát triển tốt trên đất cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor's plum (danh từ): tên gọi khác của loại cây này.
    • Governor's plum is another name for madagascar plum. (Governor's plum tên gọi khác của madagascar plum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "madagascar plum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "madagascar plum".