madagascar

madagascar

Madagascar is known for its unique wildlife and lush rainforests.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia Madagascar: Một quốc đảo nằmẤn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông nam của châu Phi. Đây hòn đảo lớn thứ trên thế giới. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1960.
    • Hòn đảo Madagascar: Bản thân hòn đảo này, nổi tiếng với hệ sinh thái độc đáo các loài động thực vật đặc hữu, không nơi nào khác trên Trái Đất.
dụ sử dụng
  • (Madagascar nổi tiếng với hệ động vật hoang dã độc đáo, chẳng hạn như vượn cáo tắc kè hoa.)
  • (Hòn đảo Madagascar hòn đảo lớn thứ trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madagascar" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến quốc gia này, dụ: (văn hóa Madagascar).
  • Trong ngữ cảnh địa , từ này cũng có thể ám chỉ vùng biển xung quanh đảo: (lưu vực Madagascar).
Biến thể từ gần giống
  • Malagasy (tính từ/danh từ): Thuộc về Madagascar, hoặc người dân/ngôn ngữ của Madagascar.
    • The Malagasy people speak the Malagasy language. (Người dân Madagascar nói tiếng Malagasy.)
  • Madagascan (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa thuộc về Madagascar.
    • Madagascan vanilla is highly prized. (Vanilla Madagascar được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể tham khảo: "đảo quốc Madagascar", "nước Madagascar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Madagascar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Madagascar". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, bộ phim hoạt hình (2005) đã làm cho tên đảo này trở nên quen thuộc như một biểu tượng của sự phiêu lưu kỳ lạ.