madame tussaud

madame tussaud

A woman admires a wax figure of a famous singer at Madame Tussauds.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Marie Tussaud (1761-1850), một nhà điêu khắc người Pháp, nổi tiếng với việc tạo ra các tượng sáp bằng khuôn mặt nạ tử thần của các nạn nhân nổi bật trong Cách mạng Pháp. định cư tại Anh sau năm 1802 lưu diễn khắp Vương quốc Anh với các mô hình sáp của mình. Năm 1835, khai trương một triển lãm tượng sáp cố định tại London, ngày nay được biết đến với tên gọi Bảo tàng Tượng sáp Madame Tussauds.

dụ sử dụng
  • (Madame Tussaud bắt đầu tạo ra các mô hình sáp của những người nổi tiếng trong Cách mạng Pháp.)
  • (Tượng sáp của Elvis Presley tại Madame Tussaud ở London trôngcùng giống thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madame Tussauds" (thường được viếtdạng số nhiều): Dùng để chỉ chuỗi bảo tàng tượng sáp nổi tiếng trên toàn thế giới, không chỉ riêng bảo tàng gốc ở London.

    • We visited Madame Tussauds in New York and saw the figures of all our favorite celebrities. (Chúng tôi đã thăm Madame Tussauds ở New York nhìn thấy tượng của tất cả những người nổi tiếng yêu thích.)
  • "to be like a wax figure at Madame Tussauds": Thành ngữ so sánh, dùng để mô tả ai đó đứng yên, không cử động, hoặc có vẻ mặtcảm, giống như tượng sáp.

    • The guards stood perfectly still, like wax figures at Madame Tussauds. (Những người lính gác đứng yên bất động, giống như tượng sáp ở Madame Tussauds.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax museum (danh từ ghép): Bảo tàng tượng sáp (một dạng bảo tàng tổng quát, không chỉ riêng Madame Tussauds).

    • There is a famous wax museum in every major city. ( một bảo tàng tượng sáp nổi tiếngmỗi thành phố lớn.)
  • Waxworks (danh từ): Triển lãm tượng sáp; cũng có thể dùng để chỉ bản thân các tượng sáp.

    • The waxworks at the exhibition were incredibly detailed. (Các tác phẩm tượng sáp tại triển lãm độ chi tiết đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Marie Tussaud (tên đầy đủ).
  • Madame Tussauds (tên thương hiệu bảo tàng, thường dùng thay cho tên người trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "Madame Tussaud".

Thành ngữ liên quan
  • "to stand like a statue": Đứng im như tượng (tương tự như so sánh với tượng sáp).
    • The children stood like statues when they saw the celebrity. (Bọn trẻ đứng im như tượng khi nhìn thấy người nổi tiếng.)