madeira cake
Định nghĩa
Danh từ:
Bánh Madeira: Một loại bánh bông lan (sponge cake) đặc, giàu hương vị, có kết cấu chặt (close texture). Bánh thường được thiết kế để ăn kèm với một ly rượu Madeira, nhưng cũng có thể dùng làm bánh tráng miệng hoặc bánh ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phục vụ một lát bánh Madeira cùng với một tách trà.)
- (Bánh Madeira có kết cấu đặc, ẩm, kết hợp tốt với rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Madeira cake" thường được nhắc đến trong bối cảnh ẩm thực Anh, đặc biệt là trong các bữa tiệc trà chiều (afternoon tea) hoặc các dịp lễ hội.
- (Công thức bánh Madeira cổ điển bao gồm bơ, đường, trứng, bột mì và vỏ chanh bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Madeira (n): Rượu Madeira – một loại rượu vang tăng cường (fortified wine) từ quần đảo Madeira, Bồ Đào Nha, thường được dùng để ăn kèm với bánh.
- Sponge cake (n): Bánh bông lan – loại bánh nhẹ, xốp, khác với bánh Madeira ở kết cấu chặt hơn.
Từ đồng nghĩa
- Rich sponge cake: Bánh bông lan giàu hương vị (mô tả chung, không phải tên gọi chính thức).
- Butter cake (gần nghĩa): Bánh bơ – một loại bánh có thành phần tương tự nhưng thường nhẹ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "eat" hoặc "serve"):
- to eat madeira cake with wine: ăn bánh Madeira với rượu vang.
- to serve madeira cake at a party: phục vụ bánh Madeira trong một bữa tiệc.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo):
- "As dense as madeira cake" (thành ngữ không chính thức): chỉ một thứ gì đó rất đặc hoặc chặt chẽ, ví dụ: The plot of this novel is as dense as madeira cake. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất dày đặc, như bánh Madeira vậy.)