madnep

madnep

A forager carefully digs up a madnep root from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây củ cải dại: "madnep" một loại cỏ dại hai năm một lần, nguồn gốcchâu Âu Bắc Mỹ. Cây này kép lông chim lớn, hoa màu vàng, rễ vị đắng, hơi độc. Đây được coi tổ tiên của cây củ cải đường (parsnip) được trồng ngày nay.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The madnep is often considered a weed in gardens. (Cây củ cải dại thường được coi một loại cỏ dại trong vườn.)
    • Farmers try to control the spread of madnep because its roots are poisonous. (Nông dân cố gắng kiểm soát sự lây lan của cây củ cải dại rễ của độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mistake something for madnep": nhầm lẫn thứ đó với cây củ cải dại.
    • He mistakenly ate a root that looked like madnep and became ill. (Anh ấy đã ăn nhầm một củ trông giống cây củ cải dại bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Madnep không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể liên quan đến:
    • Củ cải dại: tên gọi chung cho các loại cây tương tự.
    • Pastinaca sativa: tên khoa học của cây củ cải đường trồng, họ hàng với madnep.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại: madnep thường mọc hoang không giá trị kinh tế.
  • Cây độc: do rễ của chứa chất độc nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "madnep".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "madnep".