madécasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Madagascar: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Madagascar.
- Thuộc về người Malagasy: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân bản địa của Madagascar.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La flore madécasse est très diversifiée. (Hệ thực vật của Madagascar rất đa dạng.)
- Il a étudié les traditions madécasses. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống của người Malagasy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại: "Madécasse" là một từ cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "malgache" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một ý nghĩa.
- Le terme "madécasse" est un synonyme archaïque de "malgache". (Thuật ngữ "madécasse" là một từ đồng nghĩa cổ của "malgache".)
Biến thể và từ gần giống
Malgache (tính từ): (từ hiện đại, phổ biến) thuộc về Madagascar, thuộc về người Malagasy.
- La capitale malgache est Antananarivo. (Thủ đô của Madagascar là Antananarivo.)
Madagascar (danh từ riêng): tên của hòn đảo và quốc gia.
- Madagascar est une île de l'océan Indien. (Madagascar là một hòn đảo ở Ấn Độ Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Malgache: (từ hiện đại) thuộc Madagascar, thuộc người Malagasy.
tính từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) như malgache