mag tape

mag tape

He stores the old computer data on a reel of mag tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng từ: "mag tape" một thiết bị lưu trữ dữ liệu bao gồm một dải nhựa mỏng dài được phủ một lớp oxit sắt. được sử dụng để ghi âm thanh, tín hiệu video hoặc lưu trữ thông tin máy tính.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mang theo một băng từ để ghi lại cuộc phỏng vấn.)
  • (Hệ thống máy tính vẫn sử dụng băng từ để sao lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mag tape drive": ổ đĩa băng từ, thiết bị đọc/ghi băng từ.

    • The mag tape drive is essential for data archiving. (Ổ đĩa băng từ rất cần thiết cho việc lưu trữ dữ liệu.)
  • "mag tape reel": cuộn băng từ.

    • Each mag tape reel can store up to several gigabytes of data. (Mỗi cuộn băng từ có thể lưu trữ tới vài gigabyte dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic tape (danh từ): băng từ (dạng đầy đủ của "mag tape").

    • Magnetic tape is still used in some industries for long-term storage. (Băng từ vẫn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp để lưu trữ dài hạn.)
  • Tape (danh từ): băng (dạng rút gọn phổ biến).

    • I need to rewind the tape before watching the video. (Tôi cần quấn lại băng trước khi xem video.)
Từ đồng nghĩa
  • Data tape: băng dữ liệu.
  • Storage tape: băng lưu trữ.
Các cụm từ liên quan
  • Load mag tape: nạp băng từ.
    • The technician loaded the mag tape into the drive. (Kỹ thuật viên đã nạp băng từ vàođĩa.)
  • Rewind mag tape: quấn lại băng từ.
    • Please rewind the mag tape after use. (Vui lòng quấn lại băng từ sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the mag tape: lấy dữ liệu từ băng từ.
    • The data was recovered directly off the mag tape. (Dữ liệu được khôi phục trực tiếp từ băng từ.)