magazine article

Định nghĩa

Danh từ: Bài báo trên tạp chímột bài viết được xuất bản trên một tạp chí định kỳ, thường nội dung chuyên sâu về một chủ đề cụ thể như thời trang, khoa học, đời sống, hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một bài báo trên tạp chí về lợi ích của thiền định.)
  • (Bài báo trên tạp chí về biến đổi khí hậu rất giàu thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute a magazine article": đóng góp một bài báo cho tạp chí.
    • He contributed a magazine article to the science journal. (Anh ấy đã đóng góp một bài báo cho tạp chí khoa học.)
  • "to feature a magazine article": đăng một bài báo nổi bật.
    • The latest issue features a magazine article on sustainable living. (Số mới nhất đăng một bài báo nổi bật về lối sống bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Magazine (danh từ): tạp chíấn phẩm định kỳ chứa các bài báo, hình ảnh, quảng cáo.
  • Article (danh từ): bài báomột tác phẩm viết ngắn trong một ấn phẩm.
  • Journal article (danh từ): bài báo học thuậtthường xuất hiện trong tạp chí chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Feature article: bài báo chính, bài báo nổi bật.
  • Column: chuyên mục, bài viết định kỳ.
  • Piece: bài viết (cách nói không trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Magazine article writing: viết bài báo trên tạp chí.
    • Magazine article writing requires strong research skills. (Viết bài báo trên tạp chí đòi hỏi kỹ năng nghiên cứu tốt.)
  • Magazine article submission: nộp bài báo cho tạp chí.
    • The deadline for magazine article submission is next Friday. (Hạn nộp bài báo cho tạp chí thứ Sáu tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Read between the lines": hiểu ẩn ýthường dùng khi phân tích bài báo.
    • You need to read between the lines of the magazine article to grasp the author's real message. (Bạn cần hiểu ẩn ý trong bài báo trên tạp chí để nắm được thông điệp thực sự của tác giả.)
magazine article
She reads a magazine article about gardening.