magazine publisher

magazine publisher

He works as a magazine publisher for a lifestyle company.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công ty hoặc tổ chức xuất bản tạp chí: "magazine publisher" chỉ một doanh nghiệp chuyên sản xuất phát hành các tạp chí định kỳ.
- Người làm nghề xuất bản tạp chí: Trong ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể chỉ cá nhân sở hữu hoặc điều hành một công ty xuất bản tạp chí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc cho một công ty xuất bản tạp chí.)
  • (Nhà xuất bản tạp chí đã ra mắt một ấn phẩm thời trang mới vào năm ngoái.)
  • ( ấy người sáng lập một công ty xuất bản tạp chí thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Independent magazine publisher": nhà xuất bản tạp chí độc lập, không thuộc tập đoàn lớn.
    • Independent magazine publishers often focus on niche topics. (Các nhà xuất bản tạp chí độc lập thường tập trung vào các chủ đề chuyên biệt.)
  • "Digital magazine publisher": nhà xuất bản tạp chí kỹ thuật số, chuyên phát hành tạp chí trực tuyến.
    • Digital magazine publishers have adapted to the rise of e-readers. (Các nhà xuất bản tạp chí kỹ thuật số đã thích nghi với sự phát triển của máy đọc sách điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Magazine (danh từ): tạp chí.
    • She subscribes to several fashion magazines. ( ấy đăng ký nhiều tạp chí thời trang.)
  • Publisher (danh từ): nhà xuất bản (nói chung).
    • The publisher specializes in educational books. (Nhà xuất bản chuyên về sách giáo dục.)
  • Publishing (danh từ): ngành xuất bản.
    • Publishing has changed dramatically with digital technology. (Ngành xuất bản đã thay đổi mạnh mẽ nhờ công nghệ kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Magazine house: công ty xuất bản tạp chí.
    • The magazine house owns several popular titles. (Công ty xuất bản tạp chí này sở hữu nhiều ấn phẩm phổ biến.)
  • Periodical publisher: nhà xuất bản ấn phẩm định kỳ.
    • Periodical publishers often rely on subscription revenue. (Các nhà xuất bản ấn phẩm định kỳ thường dựa vào doanh thu từ đăng ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Publish out: phát hành ra công chúng.
    • The magazine publisher will publish out the new issue next week. (Nhà xuất bản tạp chí sẽ phát hành số mới vào tuần sau.)
  • Take over: tiếp quản (một công ty xuất bản).
    • A larger media group took over the small magazine publisher. (Một tập đoàn truyền thông lớn hơn đã tiếp quản công ty xuất bản tạp chí nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Run the press: điều hành hoạt động xuất bản.
    • He has been running the press for over a decade. (Anh ấy đã điều hành hoạt động xuất bản trong hơn một thập kỷ.)
  • In the publishing game: trong lĩnh vực xuất bản.
    • She's been in the publishing game since she left university. ( ấy đã làm trong lĩnh vực xuất bản kể từ khi tốt nghiệp đại học.)