magdalénien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời kỳ Magdalen: Chỉ giai đoạn cuối cùng của thời kỳ đồ đá cũ ở châu Âu, khoảng từ 17.000 đến 12.000 năm trước Công nguyên, được đặc trưng bởi sự phát triển cao của nghệ thuật hang động và công cụ bằng xương, sừng.
- Tính từ:
- (Thuộc) thời kỳ Magdalen: Dùng để mô tả những gì liên quan đến thời kỳ văn hóa khảo cổ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Magdalénien est célèbre pour ses peintures rupestres. (Thời kỳ Magdalen nổi tiếng với những bức tranh hang động.)
- Les archéologues étudient un site du Magdalénien. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu một di chỉ thuộc thời kỳ Magdalen.)
- Tính từ:
- L'art magdalénien est d'une grande beauté. (Nghệ thuật thời Magdalen có vẻ đẹp tuyệt vời.)
- On a découvert un outil magdalénien en bois de renne. (Người ta đã phát hiện một công cụ thời Magdalen làm từ gạc tuần lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture magdalénienne": Văn hóa Magdalen. Cụm từ này thường được dùng trong khảo cổ học để chỉ toàn bộ tập hợp các đặc điểm vật chất (công cụ, nghệ thuật, cách thức sinh tồn) của con người trong thời kỳ này.
- La culture magdalénienne est marquée par une maîtrise technique remarquable. (Văn hóa Magdalen được đánh dấu bởi một kỹ thuật tinh xảo đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Magdalénienne (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "magdalénien".
- Une période magdalénienne. (Một thời kỳ thuộc văn hóa Magdalen.)
- Paléolithique supérieur (danh từ giống đực): Thời kỳ đồ đá cũ muộn. Thời kỳ Magdalen là một phần của giai đoạn này.
Từ đồng nghĩa
- Âge de la pierre taillée finale (cụm từ): Thời kỳ đồ đá cũ cuối cùng. (Đây là cách giải thích rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ tên địa điểm khảo cổ "La Madeleine" ở Pháp, nơi lần đầu tiên người ta xác định các đặc trưng của nền văn hóa này.
- Trong tiếng Việt, đôi khi có thể gặp cách viết khác như "macđalen" hoặc "Magdalenian" (tiếng Anh), nhưng "Magdalénien" là thuật ngữ chuẩn trong tiếng Pháp.
tính từ
- (thuộc) thời kỳ macđalen
- Culture magdaléniennevăn hóa macđalen
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) thời kỳ macđalen