magellan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Magellan: Tên của một nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha, Ferdinand Magellan (1480-1521), người đã phục vụ cho vương quốc Tây Ban Nha. Ông chỉ huy đoàn thám hiểm đầu tiên trên thế giới thực hiện chuyến đi vòng quanh Trái Đất. - Tên gọi địa danh: "Magellan" cũng được dùng để chỉ eo biển Magellan (Strait of Magellan) ở phía nam Nam Mỹ, nơi đoàn thám hiểm của ông đã đi qua.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Ferdinand Magellan is famous for leading the first expedition to circumnavigate the globe. (Ferdinand Magellan nổi tiếng đã chỉ huy đoàn thám hiểm đầu tiên vòng quanh thế giới.)
    • The Strait of Magellan is a navigable sea route in southern Chile. (Eo biển Magellan một tuyến đường biển có thể đi lại đượcmiền nam Chile.)
    • Magellan's voyage proved that the Earth is round. (Chuyến đi của Magellan đã chứng minh Trái Đất hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magellan" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm khám phá.
    • The Magellan expedition faced numerous hardships, including mutiny and starvation. (Đoàn thám hiểm Magellan đã đối mặt với vô số khó khăn, bao gồm binh biến đói kém.)
  • "Magellan" trong thiên văn học: Đám mây Magellan (Magellanic Clouds) hai thiên vệ tinh của Ngân Hà, được đặt tên để vinh danh ông.
    • The Large Magellanic Cloud is visible from the Southern Hemisphere. (Đám mây Magellan Lớn có thể nhìn thấy từ Bán cầu Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Magellanic (tính từ): thuộc về Magellan hoặc liên quan đến ông.
    • The Magellanic penguin is a species found in South America. (Chim cánh cụt Magellan một loài được tìm thấyNam Mỹ.)
  • Ferdinand Magellan (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer (trong tiếng Anh), nhưng "Magellan" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Người đi vòng quanh thế giới: circumnavigator (người thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới).
Các cụm từ liên quan
  • Eo biển Magellan: Strait of Magellan (danh từ riêng địa ).
  • Đám mây Magellan: Magellanic Clouds (danh từ thiên văn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Magellan".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

magellan
Magellan's expedition sailed around the world.