magellanic cloud

magellanic cloud

The Magellanic Clouds appear as faint, hazy patches in the southern night sky.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa: Magellanic Cloud):
- Đám mây Magellan: Một trong hai thiên nhỏ quay quanh Ngân Hà, có thể nhìn thấy gần cực nam thiên cầu.

dụ sử dụng
  • (Các Đám mây Magellan có thể nhìn thấy từ bán cầu Nam.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các Đám mây Magellan để hiểu sự hình thành thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Large Magellanic Cloud" (LMC): Đám mây Magellan Lớn, thiên vệ tinh lớn hơn của Ngân Hà.
    • The Large Magellanic Cloud is about 160,000 light-years away. (Đám mây Magellan Lớn cách chúng ta khoảng 160.000 năm ánh sáng.)
  • "Small Magellanic Cloud" (SMC): Đám mây Magellan Nhỏ, thiên vệ tinh nhỏ hơn.
    • The Small Magellanic Cloud contains many star clusters. (Đám mây Magellan Nhỏ chứa nhiều cụm sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Magellanic (tính từ): thuộc về Magellan, liên quan đến nhà thám hiểm Ferdinand Magellan.
    • The Magellanic penguin is named after the explorer. (Chim cánh cụt Magellan được đặt tên theo nhà thám hiểm.)
  • Cloud (danh từ): đám mây (trong ngữ cảnh thiên văn, chỉ một tập hợp sao hoặc khí).
Từ đồng nghĩa
  • Satellite galaxy: thiên vệ tinh (mô tả chức năng của Magellanic Cloud).
  • Dwarf galaxy: thiên lùn (mô tả kích thước nhỏ của ).
Các cụm từ liên quan
  • Magellanic Clouds (số nhiều): cả hai Đám mây Magellan (LMC SMC).
    • The Magellanic Clouds are visible to the naked eye. (Các Đám mây Magellan có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Magellanic Cloud" trong tiếng Việt.

Từ chứa "magellanic cloud"