magic marker

magic marker

A child draws a picture with a red magic marker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bút dạ quang, bút lông: "magic marker" một loại bút đầu viết làm bằng nỉ, thường được dùng để viết, vẽ hoặc màu trên giấy, bìa cứng hoặc các bề mặt khác. Tên thương mại phổ biến của loại bút này "Magic Marker", nhưng từ này đã trở thành tên gọi chung cho các loại bút dạ tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a magic marker to write the title on the poster. ( ấy đã dùng một cây bút dạ quang để viết tiêu đề lên tấm áp phích.)
    • The teacher handed out magic markers for the art project. (Giáo viên đã phát bút lông cho dự án nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magic marker" thường được dùng trong ngữ cảnh thủ công, nghệ thuật hoặc giáo dục, đặc biệt khi cần viết nổi bật hoặc màu các vùng rộng.
    • Children love to draw with magic markers because the colors are bright. (Trẻ em thích vẽ bằng bút dạ quang màu sắc rất tươi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bút dạ (felt-tip pen): một loại bút tương tự nhưng không nhất thiết phải nhãn hiệu Magic Marker.

    • I prefer using felt-tip pens for sketching. (Tôi thích dùng bút dạ để phác thảo hơn.)
  • Bút đánh dấu (highlighter): một loại bút dạ quang chuyên dùng để làm nổi bật văn bản.

    • She used a yellow highlighter to mark important sentences. ( ấy dùng bút đánh dấu màu vàng để làm nổi bật các câu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bút lông (marker pen): tên gọi chung cho các loại bút đầu nỉ, dùng để viết hoặc vẽ.
  • Bút dạ (felt-tip pen): bút đầu viết làm bằng nỉ, thường dùng trong vẽ kỹ thuật hoặc viết thư pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viết bằng bút dạ (to write with a magic marker): cách diễn đạt hành động sử dụng magic marker.
    • He wrote his name with a magic marker on the box. (Anh ấy viết tên mình bằng bút dạ lên cái hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • "magic marker" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả công cụ học tập hoặc sáng tạo.
    • The artist's magic marker was her best tool for quick sketches. (Cây bút dạ quang của họa sĩ công cụ tốt nhất của ấy cho những bản phác thảo nhanh.)