magic mushroom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm ma thuật: "magic mushroom" dùng để chỉ một loại nấm chứa chất gây ảo giác (thường psilocybin hoặc psilocin), được sử dụng để tạo ra trải nghiệm thay đổi nhận thức, thị giác cảm xúc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số định nghĩa không chính xác có thể nhầm lẫn với phần đỉnh của cây xương rồng mescal (peyote), vốn chứa mescaline – nhưng trong thực tế, "magic mushroom" thường chỉ nấm, không phải xương rồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tried a magic mushroom for the first time at a festival. (Anh ấy đã thử nấm ma thuật lần đầu tiên tại một lễ hội.)
    • The effects of a magic mushroom can include visual hallucinations and altered perception of time. (Tác dụng của nấm ma thuật có thể bao gồm ảo giác thị giác thay đổi nhận thức về thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a magic mushroom": dùng nấm ma thuật (thường qua đường ăn uống).

    • Some people take magic mushrooms for spiritual exploration. (Một số người dùng nấm ma thuật để khám phá tâm linh.)
  • "magic mushroom trip": chuyến đi ảo giác do nấm ma thuật gây ra.

    • The magic mushroom trip lasted for about six hours. (Chuyến đi ảo giác do nấm ma thuật kéo dài khoảng sáu giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic mushroom (n): giữ nguyên dạng, không biến thể phổ biến.
  • Shroom (n, từ lóng): cách gọi tắt của "magic mushroom".
    • He bought some shrooms from a dealer. (Anh ấy đã mua một ít nấm ma thuật từ một người bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychedelic mushroom: nấm gây ảo giác (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Shroom: từ lóng, thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "magic mushroom", nhưng có thể dùng với động từ "take" hoặc "use".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a magic mushroom experience": trải nghiệm ảo giác.
    • She described her magic mushroom experience as life-changing. ( ấy mô tả trải nghiệm nấm ma thuật của mình thay đổi cuộc sống.)

Lưu ý: Việc sử dụng "magic mushroom" có thể bị coi bất hợp phápnhiều quốc gia, cần thận trọng khi đề cập đến các tác dụng hoặc rủi ro sức khỏe liên quan.