magic realism

magic realism

A novel uses magic realism to tell a story of a town where it rains flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa hiện thực huyền ảomột thể loại văn học hoặc nghệ thuật, trong đó các yếu tố tường thuật hiện thực hoặc hội họa tỉ mỉ theo lối hiện thực được kết hợp với các yếu tố siêu thực của tưởng tượng hoặc giấc mơ.

dụ sử dụng
  • ("Trăm năm cô đơn" của Gabriel García Márquez một dụ kinh điển về chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
  • (Trong chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, các sự kiện bình thường thường được miêu tả một cách tự nhiên, ngay cả khi chúng liên quan đến những hiện tượng siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blend magic realism with social commentary": kết hợp chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với bình luận xã hội.

    • Many Latin American authors use magic realism to blend fantasy with political critique. (Nhiều tác giả Mỹ Latinh sử dụng chủ nghĩa hiện thực huyền ảo để kết hợp yếu tố kỳ ảo với phê bình chính trị.)
  • "To be rooted in magic realism": bắt nguồn từ chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.

    • The novel's narrative style is deeply rooted in magic realism. (Phong cách tường thuật của cuốn tiểu thuyết bắt nguồn sâu sắc từ chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic realist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa hiện thực huyền ảo; thuộc về chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
    • She is a well-known magic realist painter. ( ấy một họa sĩ theo chủ nghĩa hiện thực huyền ảo nổi tiếng.)
  • Magical realism (danh từ): một biến thể đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "magic realism".
Từ đồng nghĩa
  • Fantastic realism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực kỳ ảomột khái niệm gần gũi, nhưng thường nhấn mạnh vào yếu tố kỳ ảo hơn huyền bí.
  • Surrealism (danh từ): chủ nghĩa siêu thựckhác biệtchỗ tập trung vàothức giấc mơ, trong khi magic realism kết hợp yếu tố siêu nhiên vào thế giới hiện thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như:) - To employ magic realism: sử dụng chủ nghĩa hiện thực huyền ảo. - The author employs magic realism to blur the line between reality and fantasy. (Tác giả sử dụng chủ nghĩa hiện thực huyền ảo để làm mờ ranh giới giữa thực tế tưởng tượng.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a master of magic realism: bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
    • Gabriel García Márquez is considered a master of magic realism. (Gabriel García Márquez được coi bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)