magic trick
Định nghĩa
Danh từ: trò ảo thuật hoặc trò ma thuật: Một màn trình diễn khéo léo tạo ra ảo giác, khiến người xem tưởng rằng điều đó là phép màu. Nó thường dựa trên sự điêu luyện của tay nghề hoặc các dụng cụ đặc biệt, chứ không phải năng lực siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật cổ điển bằng cách kéo một con thỏ ra từ một chiếc mũ rỗng.)
- (Trẻ em rất ngạc nhiên trước trò ảo thuật đơn giản là làm biến mất một đồng xu.)
- (Anh ấy đã học một trò ảo thuật mới từ một hướng dẫn trực tuyến cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a magic trick": biểu diễn một trò ảo thuật.
- The street performer can perform a magic trick with just a deck of cards. (Người biểu diễn đường phố có thể biểu diễn một trò ảo thuật chỉ với một bộ bài.)
- "to reveal the secret of a magic trick": tiết lộ bí mật của một trò ảo thuật.
- Magicians rarely reveal the secret of a magic trick to the audience. (Các nhà ảo thuật hiếm khi tiết lộ bí mật của một trò ảo thuật cho khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Magic (n): ma thuật, ảo thuật (khái niệm chung).
- He has a passion for stage magic. (Anh ấy có niềm đam mê với ảo thuật sân khấu.)
- Trick (n): mánh khóe, thủ thuật (có thể không liên quan đến ảo thuật).
- That's a clever trick to solve the puzzle. (Đó là một thủ thuật thông minh để giải câu đố.)
- Illusion (n): ảo ảnh, ảo giác.
- The magic trick created a perfect illusion of levitation. (Trò ảo thuật đã tạo ra một ảo ảnh hoàn hảo về sự bay lên.)
Từ đồng nghĩa
- Conjuring trick: trò ảo thuật, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- He is famous for his conjuring tricks with cards. (Anh ấy nổi tiếng với các trò ảo thuật bằng bài.)
- Illusionist's act: màn trình diễn của nhà ảo thuật.
- The illusionist's act included a spectacular magic trick with doves. (Màn trình diễn của nhà ảo thuật bao gồm một trò ảo thuật ngoạn mục với chim bồ câu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull off a magic trick: thực hiện thành công một trò ảo thuật (thường là khó khăn).
- He managed to pull off the magic trick flawlessly. (Anh ấy đã thực hiện thành công trò ảo thuật một cách hoàn hảo.)
- Figure out a magic trick: tìm ra cách hoạt động của một trò ảo thuật.
- The audience tried to figure out the magic trick but failed. (Khán giả đã cố gắng tìm ra cách hoạt động của trò ảo thuật nhưng thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- It's all a magic trick: mọi thứ chỉ là ảo giác, không có thật.
- Don't be fooled by his success; it's all a magic trick of luck and timing. (Đừng bị đánh lừa bởi thành công của anh ta; tất cả chỉ là một trò ảo thuật của may mắn và thời điểm.)