magically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách kỳ diệu, bằng phép màu: "magically" mô tả cách thức một hành động xảy ra như thể có sự can thiệp của phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên, thường mang tính bất ngờ hoặc khó giải thích.
- Một cách thần kỳ: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này còn dùng để chỉ sự việc xảy ra nhanh chóng, dễ dàng hoặc ngoài dự đoán, như thể có phép lạ.
Ví dụ sử dụng
- (Con thỏ biến mất một cách kỳ diệu khỏi chiếc mũ.)
- (Cô ấy hồi phục một cách thần kỳ sau cơn bệnh chỉ trong một đêm.)
- (Căn phòng đã được dọn dẹp một cách kỳ diệu khi chúng tôi vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as if magically": như thể bằng phép màu.
- The problem solved itself as if magically. (Vấn đề tự giải quyết như thể bằng phép màu.)
- "magically appear/disappear": xuất hiện/biến mất một cách thần kỳ.
- Food magically appeared on the table. (Thức ăn xuất hiện một cách thần kỳ trên bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Magical (tính từ): thuộc về phép thuật, kỳ diệu.
- It was a magical evening. (Đó là một buổi tối kỳ diệu.)
- Magic (danh từ/tính từ): phép thuật, ma thuật.
- He performed a magic trick. (Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Miraculously: một cách thần kỳ, như có phép lạ.
- Enchantingly: một cách quyến rũ, mê hoặc.
- Supernaturally: một cách siêu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vanish magically: biến mất một cách kỳ diệu.
- The evidence vanished magically from the file. (Bằng chứng biến mất một cách kỳ diệu khỏi hồ sơ.)
- Appear magically: xuất hiện một cách thần kỳ.
- The key appeared magically in my pocket. (Chìa khóa xuất hiện một cách thần kỳ trong túi tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Like magic: như có phép màu, rất nhanh chóng và hiệu quả.
- The stain disappeared like magic. (Vết bẩn biến mất như có phép màu.)
- As if by magic: như thể nhờ phép thuật.
- The car started as if by magic. (Chiếc xe khởi động như thể nhờ phép thuật.)