magisterially

magisterially

The judge spoke magisterially from the bench.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách uy quyền, thẩm quyền: "magisterially" mô tả hành động được thực hiện với phong cách của một người quyền lực, kiến thức sâu rộng, hoặc địa vị cao, thường mang tính dứt khoát tự tin. - Một cách hống hách, độc đoán: Từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ cách cư xử kiêu ngạo, áp đặt, như một kẻ độc tài.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư giải thích lý thuyết một cách uy quyền, không để lại chút nghi ngờ nào.)
  • (Anh ta bước vào phòng một cách hống hách, mong đợi mọi người đứng dậy chào mình.)
  • ( ấy nói về lịch sử vùng đất này một cách thẩm quyền, khiến khán giả ấn tượng.)
  • (Người quản lý hành xử một cách độc đoán, phớt lờ mọi đề xuất từ nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak magisterially": nói với giọng điệu uy quyền, dứt khoát.
    • The judge spoke magisterially when delivering the verdict. (Thẩm phán nói với giọng uy quyền khi tuyên án.)
  • "to act magisterially": hành động kiêu ngạo, áp đặt.
    • He acted magisterially, as if he were the only one who knew the truth. (Anh ta hành động kiêu ngạo, như thể chỉ mình anh ta biết sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Magisterial (tính từ): thuộc về thẩm quyền, uy quyền; hống hách.
    • Her magisterial tone made everyone listen carefully. (Giọng điệu uy quyền của ấy khiến mọi người chăm chú lắng nghe.)
  • Magistrate (danh từ): thẩm phán, quan tòa (người nắm quyền hành pháp hoặc tư pháp).
    • The magistrate presided over the court with dignity. (Thẩm phán chủ tọa phiên tòa với phẩm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Authoritatively: một cách thẩm quyền.
    • She spoke authoritatively on the subject. ( ấy nói về chủ đề này một cách thẩm quyền.)
  • Dictatorially: một cách độc tài, hống hách.
    • He managed the team dictatorially, brooking no dissent. (Anh ta quản lý đội nhóm một cách độc tài, không chấp nhận sự bất đồng.)
  • Peremptorily: một cách dứt khoát, không cho phép tranh cãi.
    • The order was given peremptorily, and we had to obey. (Mệnh lệnh được đưa ra một cách dứt khoát, chúng tôi phải tuân theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "magisterially". Tuy nhiên, các động từ đi kèm thường : act, speak, behave.)
Thành ngữ liên quan
  • To lord it over someone: cư xử như bề trên với ai đó, hống hách.
    • He always tries to lord it over his colleagues, speaking magisterially. (Anh ta luôn cố tỏ ra bề trên với đồng nghiệp, nói năng hống hách.)
  • To throw one's weight around: lạm dụng quyền lực để áp đặt người khác.
    • The new boss threw his weight around, acting magisterially from day one. (Ông chủ mới lạm dụng quyền lực, hành xử độc đoán ngay từ ngày đầu.)