maglev

Định nghĩa

Danh từ: - Công nghệ tàu đệm từ: "maglev" một loại công nghệ đường sắt cao tốc, trong đó tàu được treo lửng trên một lớp đệm từ phía trên đường ray đã được nhiễm từ, giúp tàu di chuyển không ma sát.

dụ sử dụng
  • (Tàu đệm từ có thể đạt tốc độ trên 600 km/h.)
  • (Nhật Bản đã đầu mạnh vào công nghệ tàu đệm từ cho giao thông trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maglev system": hệ thống tàu đệm từ, bao gồm tàu, đường ray, cơ sở hạ tầng đi kèm.
    • The maglev system is more expensive to build than traditional railways. (Hệ thống tàu đệm từ tốn kém hơn để xây dựng so với đường sắt truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Maglev train (n): tàu đệm từ, cụm từ thường dùng để chỉ loại tàu cụ thể.
    • The maglev train in Shanghai connects the airport to the city center. (Tàu đệm từ ở Thượng Hải kết nối sân bay với trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic levitation train: tàu bay từ trường, một cách diễn đạt khác cho cùng công nghệ.
  • High-speed rail: đường sắt cao tốc, không chính xác hoàn toàn không phải tất cả đường sắt cao tốc đều dùng đệm từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "maglev", đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "maglev".
maglev
A maglev train glides silently above its track.