magnanimously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách rộng lượng, cao thượng: "magnanimously" mô tả hành động được thực hiện với lòng khoan dung, độ lượng, sẵn sàng tha thứ hoặc giúp đỡ người khác, đặc biệt là khi không cần thiết phải làm vậy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tha thứ một cách rộng lượng cho tất cả những người đã làm hại mình.)
- (Nhà vua đã ban ơn xá tội một cách cao thượng cho những kẻ thù cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act magnanimously": hành động một cách rộng lượng.
- She acted magnanimously by sharing her prize money with the team. (Cô ấy đã hành động một cách rộng lượng khi chia sẻ tiền thưởng của mình cho cả đội.)
"to speak magnanimously": nói năng rộng lượng.
- Despite the defeat, the coach spoke magnanimously about the opponent's skill. (Mặc dù thua trận, huấn luyện viên đã nói một cách rộng lượng về kỹ năng của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Magnanimous (tính từ): rộng lượng, cao thượng.
- She is a magnanimous leader who always puts others first. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo rộng lượng, luôn đặt người khác lên hàng đầu.)
Magnanimity (danh từ): lòng rộng lượng, sự cao thượng.
- His magnanimity in victory was admired by all. (Lòng rộng lượng của ông ấy trong chiến thắng đã được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Generously (một cách hào phóng): nhấn mạnh sự cho đi không tính toán.
- He generously donated to the charity. (Anh ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
- Nobly (một cách cao quý): nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao.
- She nobly declined the reward. (Cô ấy đã từ chối phần thưởng một cách cao quý.)
Thành ngữ liên quan
- To turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa khi bị xúc phạm (gần nghĩa với hành động rộng lượng).
- Instead of retaliating, he turned the other cheek. (Thay vì trả đũa, anh ấy đã bỏ qua.)