magnesium bicarbonate

magnesium bicarbonate

A scientist adds magnesium bicarbonate to a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Magie bicacbonat: một hợp chất hóa học (công thức hóa học Mg(HCO₃)₂), tồn tại chủ yếu trong dung dịch nước. Đây một loại muối bicacbonat của magie, nguyên nhân chính gây ra nước cứng (hard water) tạm thời. Khi đun sôi, magie bicacbonat sẽ phân hủy thành magie cacbonat, nước khí carbon dioxide, làm mất độ cứng của nước.

dụ sử dụng
  • (Magie bicacbonat nguyên nhân chính gây ra nước cứngnhiều khu vực.)
  • (Khi bạn đun sôi nước chứa magie bicacbonat, sẽ phân hủy làm giảm độ cứng của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporary hardness" (độ cứng tạm thời): Magie bicacbonat cùng với canxi bicacbonat tạo nên độ cứng tạm thời của nước, có thể loại bỏ bằng cách đun sôi.
    • The temporary hardness of water is mainly due to calcium bicarbonate and magnesium bicarbonate. (Độ cứng tạm thời của nước chủ yếu do canxi bicacbonat magie bicacbonat.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesium carbonate (n): Magie cacbonat (MgCO₃) – chất rắn kết tủa khi đun sôi dung dịch magie bicacbonat.
  • Bicarbonate (n): Bicacbonat (ion HCO₃⁻) – gốc axit của axit cacbonic.
  • Hard water (n): Nước cứngnước chứa nhiều ion canxi magie.
Từ đồng nghĩa
  • Mg(HCO₃)₂ (công thức hóa học): Magie bicacbonat.
  • Magnesium hydrogen carbonate (tên gọi khác): Magie hiđrocacbonat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này đây danh từ hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.