magnesium oxide

magnesium oxide

A scientist adds magnesium oxide powder to a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ: Magie oxit (magnesium oxide) một hợp chất hóa học rắn, màu trắng, tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật periclase. Đây một nguồn cung cấp magie quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Magie oxit thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung để ngăn ngừa thiếu hụt magie.)
  • (Loại bột trắng bạn thấy trong một số thuốc kháng axit thường magie oxit.)
  • (Trong công nghiệp, magie oxit được dùng để sản xuất gạch chịu lửa cho các nung nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnesium oxide as a catalyst": Magie oxit được sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học, chẳng hạn như tổng hợp hữu cơ.
    • Magnesium oxide acts as a catalyst in the production of certain polymers. (Magie oxit hoạt động như một chất xúc tác trong quá trình sản xuất một số polyme.)
  • "Magnesium oxide in medicine": Trong y học, magie oxit được dùng làm thuốc nhuận tràng hoặc kháng axit để điều trị chứngnóng.
    • Doctors sometimes prescribe magnesium oxide to treat constipation. (Bác sĩ đôi khi đơn magie oxit để điều trị táo bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Periclase (danh từ): Dạng khoáng vật tự nhiên của magie oxit.
    • Periclase is a rare mineral found in metamorphic rocks. (Periclase một loại khoáng vật hiếm gặp trong đá biến chất.)
  • Magie (danh từ): Nguyên tố hóa học magie oxit một hợp chất của .
    • Magnesium is essential for many bodily functions. (Magie rất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Magie oxit (tên hóa học chính xác).
  • Periclase (tên khoáng vật học).
  • MgO (công thức hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "magnesium oxide" đây một danh từ hóa học thuần túy.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnesium oxide" do tính chất kỹ thuật của từ này.