magnetic bubble memory

magnetic bubble memory

A scientist examines a magnetic bubble memory chip under a bright light.

Định nghĩa

Bộ nhớ bong bóng từ (danh từ): Một thiết bị lưu trữ không bay hơi, lưu giữ thông tin dưới dạng các bong bóng từ tính trên một màng mỏng silicat từ. Loại bộ nhớ này từng được sử dụng trong máy tính nhưng hiện nay hầu như không còn được dùng nữa.

dụ sử dụng
  • (Bộ nhớ bong bóng từ từng được coi công nghệ đầy hứa hẹn cho máy tính xách tay.)
  • (Do chi phí cao độ phức tạp, bộ nhớ bong bóng từ cuối cùng đã bị thay thế bởi các công nghệ lưu trữ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic bubble memory" thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử phát triển của thiết bị lưu trữ máy tính, so sánh vớicứng bộ nhớ flash.
    • Researchers revisited the concept of magnetic bubble memory for niche applications in extreme environments. (Các nhà nghiên cứu đã xem xét lại khái niệm bộ nhớ bong bóng từ cho các ứng dụng chuyên biệt trong môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble memory (danh từ): Dạng rút gọn của "magnetic bubble memory".
    • Bubble memory was popular in the 1980s for its durability. (Bộ nhớ bong bóng từ phổ biến vào những năm 1980 nhờ độ bền của .)
  • Magnetic storage (danh từ): Lưu trữ từ tính, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả bộ nhớ bong bóng từ, ổ cứng, băng từ.
    • Magnetic storage devices rely on magnetism to read and write data. (Các thiết bị lưu trữ từ tính dựa vào từ tính để đọc ghi dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-volatile memory dạng bong bóng từ: Một cách diễn đạt dài hơn nhưng cùng nghĩa.
  • Bộ nhớ bong bóng từ tính: Cách gọi khác, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnetic bubble memory". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to use" hoặc "to replace":
    • Engineers used magnetic bubble memory in early spacecraft. (Các kỹ sư đã sử dụng bộ nhớ bong bóng từ trong các tàu vũ trụ thời kỳ đầu.)
    • Flash memory replaced magnetic bubble memory in most applications. (Bộ nhớ flash đã thay thế bộ nhớ bong bóng từ trong hầu hết các ứng dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "magnetic bubble memory". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "a thing of the past" (một thứ đã qua) để mô tả :
    • Magnetic bubble memory is now a thing of the past in consumer electronics. (Bộ nhớ bong bóng từ giờ đây một thứ đã qua trong điện tử tiêu dùng.)