magnetic disc

magnetic disc

A computer stores data on a magnetic disc.

Định nghĩa

Danh từ: (khoa học máy tính) một thiết bị bộ nhớ bao gồm một đĩa phẳng được phủ một lớp từ tính, trên đó thông tin được lưu trữ.

dụ sử dụng
  • (Máy tính đọc dữ liệu từ đĩa từ.)
  • (Cáccứng đời đầu sử dụng đĩa từ để lưu trữ tệp tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnetic disc storage": bộ nhớ đĩa từ.
    • Magnetic disc storage is a common type of non-volatile memory. (Bộ nhớ đĩa từ một loại bộ nhớ không bay hơi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic tape (n): băng từ (thiết bị lưu trữ dạng băng lớp phủ từ tính).
    • Magnetic tape was used for backup in the past. (Băng từ được sử dụng để sao lưu trong quá khứ.)
  • Disc (n): đĩa (thường dùng chung cho các loại đĩa lưu trữ).
    • The disc is spinning inside the drive. (Đĩa đang quay bên trongđĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard disk: ổ đĩa cứng (dạng đĩa từ phổ biến).
  • Floppy disk: đĩa mềm (một dạng đĩa từ , linh hoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "magnetic disc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống