magnetic flux unit

magnetic flux unit

A scientist records the magnetic flux unit reading on the instrument panel.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị từ thông: "magnetic flux unit" (đơn vị từ thông) một đại lượng đo lường cường độ của từ trường trên một đơn vị diện tích. được sử dụng trong vật kỹ thuật điện để định lượng từ thông (magnetic flux) – tổng số đường sức từ đi qua một bề mặt nhất định.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị từ thông rất cần thiết để tính toán cảm ứng điện từ.)
  • (Trong Hệ đơn vị quốc tế, đơn vị từ thông weber (Wb).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic flux unit per square meter": đơn vị từ thông trên mét vuông, thường được gọi là tesla (T), đo mật độ từ thông.
    • The Earth's magnetic field has a density of about 50 microteslas, which is a type of magnetic flux unit measurement. (Từ trường Trái Đất mật độ khoảng 50 microtesla, đây một dạng đo lường đơn vị từ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic flux (danh từ): từ thông – tổng lượng từ trường đi qua một diện tích.
    • The magnetic flux through a loop of wire changes when the magnet moves. (Từ thông qua một vòng dây thay đổi khi nam châm di chuyển.)
  • Flux density (danh từ): mật độ từ thôngđại lượng đo từ thông trên một đơn vị diện tích.
    • Flux density is measured in teslas, a derived magnetic flux unit. (Mật độ từ thông được đo bằng tesla, một đơn vị từ thông dẫn xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Weber (Wb): đơn vị từ thông trong Hệ SI.
  • Maxwell (Mx): đơn vị từ thông trong hệ CGS (centimet-gam-giây).
    • One weber equals 10^8 maxwells, showing how different magnetic flux unit systems relate. (Một weber bằng 10^8 maxwell, cho thấy mối quan hệ giữa các hệ đơn vị từ thông khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnetic flux unit" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnetic flux unit" do tính kỹ thuật của thuật ngữ.