magnetic induction
A student observes magnetic induction by bringing a bar magnet near a coil connected to a galvanometer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm ứng từ: "Magnetic induction" (cảm ứng từ) là đại lượng vật lý đo mật độ từ thông trên một đơn vị diện tích vuông góc với hướng của dòng từ thông. Nó biểu thị cường độ của từ trường tại một điểm.
- Sự từ hóa: "Magnetic induction" cũng chỉ quá trình làm cho một chất trở nên có từ tính (tạm thời hoặc vĩnh viễn) thông qua tác động của từ trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "cảm ứng từ":
- The magnetic induction in the core of the electromagnet is very high. (Cảm ứng từ trong lõi của nam châm điện rất cao.)
- Scientists measured the magnetic induction of the Earth's magnetic field. (Các nhà khoa học đã đo cảm ứng từ của từ trường Trái Đất.)
Với nghĩa "sự từ hóa":
- Magnetic induction occurs when an iron bar is placed inside a coil carrying an electric current. (Sự từ hóa xảy ra khi một thanh sắt được đặt bên trong một cuộn dây có dòng điện chạy qua.)
- The process of magnetic induction can make a piece of metal into a permanent magnet. (Quá trình từ hóa có thể biến một miếng kim loại thành nam châm vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magnetic induction" trong vật lý: thường được ký hiệu bằng chữ B và đo bằng đơn vị tesla (T).
- The magnetic induction B is a vector quantity. (Cảm ứng từ B là một đại lượng vectơ.)
"Magnetic induction" trong kỹ thuật điện: liên quan đến hiện tượng cảm ứng điện từ, nơi từ trường thay đổi tạo ra dòng điện.
- Faraday's law of magnetic induction explains how electric generators work. (Định luật cảm ứng từ Faraday giải thích cách máy phát điện hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cảm ứng từ (magnetic flux density): là tên gọi khác của "magnetic induction" khi nói về mật độ từ thông.
- Từ hóa (magnetization): quá trình làm vật liệu trở nên có từ tính, tương tự như nghĩa thứ hai của "magnetic induction".
- Induction (sự cảm ứng): từ gốc, thường dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: cảm ứng điện từ).
Từ đồng nghĩa
- Từ thông riêng (magnetic flux density): khi nói về đại lượng đo lường.
- Sự từ hóa (magnetization): khi nói về quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Induce magnetism": gây ra từ tính.
- A strong magnetic field can induce magnetism in a nearby metal object. (Một từ trường mạnh có thể gây ra từ tính ở một vật kim loại gần đó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetic induction" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.