magnetic intensity

magnetic intensity

A student measures the magnetic intensity around a bar magnet using a gaussmeter.

Định nghĩa

Danh từ: Cường độ từ trường - "magnetic intensity" đại lượng vật đo lường lượng từ thông trên một đơn vị diện tích vuông góc với hướng của dòng từ trường. thể hiện mức độ mạnh yếu của từ trường tại một điểm cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Cường độ từ trường của lõi Trái Đất xấp xỉ từ 25 đến 65 microtesla.)
  • (Các nhà khoa học đã đo cường độ từ trường gần nam châm điện để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnetic intensity vector": vectơ cường độ từ trường, biểu diễn hướng độ lớn của cường độ từ trường.
    • The magnetic intensity vector points from the north pole to the south pole inside a magnet. (Vectơ cường độ từ trường hướng từ cực bắc đến cực nam bên trong một nam châm.)
  • "magnetic intensity gradient": gradient cường độ từ trường, chỉ sự thay đổi của cường độ từ trường theo không gian.
    • The magnetic intensity gradient is crucial in magnetic resonance imaging (MRI) technology. (Gradient cường độ từ trường rất quan trọng trong công nghệ chụp cộng hưởng từ MRI.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic field strength (n): cường độ từ trường (thường dùng thay thế lẫn nhau với "magnetic intensity" trong một số ngữ cảnh).
    • The magnetic field strength of a solenoid depends on the number of turns and current. (Cường độ từ trường của một cuộn dây solenoid phụ thuộc vào số vòng dây dòng điện.)
  • Intensity (n): cường độ (nói chung, không chỉ từ trường).
    • The intensity of the light decreased as the distance increased. (Cường độ ánh sáng giảm khi khoảng cách tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic flux density: mật độ từ thông (một thuật ngữ khác thường dùng để chỉ cùng một đại lượng, ký hiệu B).
  • Magnetic induction: cảm ứng từ (thường dùng trong kỹ thuật điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure magnetic intensity: đo cường độ từ trường.
    • Technicians used a gaussmeter to measure magnetic intensity in the laboratory. (Kỹ thuật viên đã sử dụng máy đo từ trường để đo cường độ từ trường trong phòng thí nghiệm.)
  • Calculate magnetic intensity: tính toán cường độ từ trường.
    • Engineers calculate magnetic intensity to design efficient electric motors. (Các kỹ sư tính toán cường độ từ trường để thiết kế động cơ điện hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Magnetic intensity peak: đỉnh cường độ từ trường.
    • The magnetic intensity peak occurs at the center of the coil. (Đỉnh cường độ từ trường xảy ra tại tâm của cuộn dây.)