magnetic levitation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nghệ tàu cao tốc: "magnetic levitation" là một công nghệ đường sắt cao tốc, trong đó tàu được treo lơ lửng trên một đệm từ phía trên đường ray đã được từ hóa, nhờ đó di chuyển mà không có ma sát.
- Sự nâng từ trường: "magnetic levitation" cũng chỉ hiện tượng một vật thể được nâng lên và giữ ổn định bằng lực từ trường mà không cần tiếp xúc vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Shanghai Maglev train uses magnetic levitation to reach speeds of 431 km/h. (Tàu Maglev Thượng Hải sử dụng nâng từ trường để đạt tốc độ 431 km/h.)
- Magnetic levitation reduces friction, allowing trains to travel faster and more efficiently. (Sự nâng từ trường làm giảm ma sát, cho phép tàu hỏa di chuyển nhanh hơn và hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"magnetic levitation technology": công nghệ nâng từ trường.
- Many countries are investing in magnetic levitation technology for future transportation. (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ nâng từ trường cho giao thông vận tải tương lai.)
"magnetic levitation system": hệ thống nâng từ trường.
- The magnetic levitation system requires precise control of electromagnets. (Hệ thống nâng từ trường đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các nam châm điện.)
Biến thể và từ gần giống
Maglev (n, viết tắt): tàu nâng từ trường (dạng rút gọn của "magnetic levitation").
- The maglev train is quieter than traditional trains. (Tàu maglev yên tĩnh hơn tàu truyền thống.)
Levitate (động từ): nâng lên, lơ lửng.
- The object can levitate due to magnetic forces. (Vật thể có thể lơ lửng nhờ lực từ.)
Từ đồng nghĩa
- Maglev technology: công nghệ tàu đệm từ.
- Electromagnetic suspension: hệ thống treo điện từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "magnetic levitation", nhưng có thể dùng:
- Levitate above: lơ lửng phía trên.
- The train levitates above the track using magnetic fields. (Tàu lơ lửng phía trên đường ray bằng cách sử dụng từ trường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "magnetic levitation".