magnetic meridian
Định nghĩa
Danh từ
- Kinh tuyến từ: Một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy qua cả hai cực từ (magnetic poles) của hành tinh. Đường này không trùng với kinh tuyến địa lý (kinh tuyến thực) mà thay đổi theo vị trí và thời gian do sự biến động của từ trường Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Kinh tuyến từ được dùng làm điểm tham chiếu cho việc định hướng bằng la bàn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự dịch chuyển của kinh tuyến từ để hiểu những thay đổi trong từ trường Trái Đất.)
- (Sự khác biệt giữa kinh tuyến địa lý và kinh tuyến từ được gọi là độ từ thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to align with the magnetic meridian": căn chỉnh theo kinh tuyến từ.
- A compass needle naturally aligns with the magnetic meridian.(Kim la bàn tự nhiên căn chỉnh theo kinh tuyến từ.)
- "magnetic meridian line": đường kinh tuyến từ.
- The magnetic meridian line shifts over centuries due to changes in the Earth's core.(Đường kinh tuyến từ dịch chuyển qua nhiều thế kỷ do những thay đổi trong lõi Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic pole (danh từ): cực từ (điểm trên bề mặt Trái Đất nơi từ trường dốc đứng).
- The magnetic poles are not fixed; they wander slowly.(Các cực từ không cố định; chúng di chuyển chậm.)
- Meridian (danh từ): kinh tuyến (đường tưởng tượng từ Bắc xuống Nam trên Trái Đất).
- The prime meridian passes through Greenwich, England.(Kinh tuyến gốc đi qua Greenwich, Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Isogonic line: đường đẳng từ (đường nối các điểm có cùng độ từ thiên, liên quan đến kinh tuyến từ).
- The isogonic line shows where the magnetic meridian aligns with the geographic meridian.(Đường đẳng từ cho thấy nơi kinh tuyến từ trùng với kinh tuyến địa lý.)
Các cụm từ liên quan
- Magnetic declination: độ từ thiên (góc giữa kinh tuyến từ và kinh tuyến địa lý).
- Adjusting for magnetic declination is essential for accurate navigation.(Hiệu chỉnh độ từ thiên là cần thiết để định hướng chính xác.)
- Magnetic azimuth: góc phương vị từ (góc đo từ hướng Bắc từ).
- The magnetic azimuth is measured relative to the magnetic meridian.(Góc phương vị từ được đo so với kinh tuyến từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the magnetic meridian": đi theo kinh tuyến từ (nghĩa bóng: đi theo một hướng dẫn hoặc quy tắc tự nhiên).
- In life, sometimes you just have to follow the magnetic meridian of your heart.(Trong cuộc sống, đôi khi bạn chỉ cần đi theo kinh tuyến từ của trái tim mình.)