magnetic needle

Định nghĩa

Magnetic needle một danh từ chỉ một thanh nam châm mảnh được treo trong một la bàn từ tính trên một giá đỡ ma sát thấp; được sử dụng để chỉ hướng của cực từ Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Kim nam châm trong la bàn luôn chỉ về hướng bắc.)
  • (Một kim nam châm thiết yếu cho việc định hướng trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swing of the magnetic needle": Sự dao động của kim nam châm, thường dùng để mô tả sự thay đổi hướng từ tính.

    • The swing of the magnetic needle indicated a magnetic storm. (Sự dao động của kim nam châm cho thấy một cơn bão từ.)
  • "Magnetic needle deviation": Độ lệch của kim nam châm, chỉ sự chênh lệch giữa hướng từ tính hướng thực tế.

    • The magnetic needle deviation must be corrected for accurate navigation. (Độ lệch của kim nam châm phải được hiệu chỉnh để định hướng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic (tính từ): thuộc về từ tính.
    • The magnetic field affects the magnetic needle. (Từ trường ảnh hưởng đến kim nam châm.)
  • Needle (danh từ): cây kim, nhưng trong ngữ cảnh này một bộ phận cụ thể của la bàn.
  • Compass needle (danh từ): kim la bàn, đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Compass needle: kim la bàn.
  • Direction indicator: chỉ thị hướng (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
magnetic needle
A magnetic needle points north on the compass.