magnetic north

magnetic north

A compass needle points toward magnetic north.

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng Bắc từ: "magnetic north" hướng kim la bàn chỉ về, thường không trùng với hướng Bắc địa (True North) do ảnh hưởng của từ trường Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Kim la bàn luôn chỉ về hướng Bắc từ, chứ không phải Bắc Cực địa .)
  • (Người đi bộ đường dài cần điều chỉnh sự khác biệt giữa hướng Bắc từ hướng Bắc thật khi sử dụng bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic north pole": cực Bắc từ, điểm trên bề mặt Trái Đất nơi từ trường hướng thẳng xuống.

    • The magnetic north pole is currently moving toward Siberia. (Cực Bắc từ hiện đang di chuyển về phía Siberia.)
  • "Magnetic declination": độ lệch từ, góc giữa hướng Bắc từ hướng Bắc thật.

    • Sailors must account for magnetic declination to navigate accurately. (Các thủy thủ phải tính đến độ lệch từ để điều hướng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic (tính từ): thuộc về từ tính, từ tính.
    • The magnetic field of Earth affects compass readings. (Từ trường của Trái Đất ảnh hưởng đến chỉ số la bàn.)
  • North (danh từ): hướng Bắc.
    • The north is often associated with cold climates. (Phương Bắc thường gắn liền với khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Compass north: hướng la bàn, hướng la bàn chỉ.
  • Magnetic pole direction: hướng cực từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "magnetic north", nhưng có thể dùng: - Point to magnetic north: chỉ về hướng Bắc từ. - The needle points to magnetic north in most locations. (Kim chỉ về hướng Bắc từhầu hết các địa điểm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "magnetic north". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hàng hải.