magnetic pole
A bar magnet hangs from a string, with its north magnetic pole pointing toward the Earth's geographic north.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cực từ: Một trong hai đầu của một nam châm, nơi từ tính dường như tập trung mạnh nhất. Mỗi nam châm đều có một cực bắc (cực N) và một cực nam (cực S).
- Cực từ Trái Đất: Một trong hai điểm trên bề mặt Trái Đất (gần Bắc Cực và Nam Cực về mặt địa lý) nơi các đường sức của từ trường Trái Đất có phương thẳng đứng. Các điểm này khác với cực địa lý và thường xuyên dịch chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Cực từ của kim la bàn luôn chỉ về hướng bắc.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các cực từ Trái Đất để hiểu những thay đổi trong từ trường của hành tinh.)
- (Một nam châm thanh có hai cực từ: cực bắc và cực nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magnetic pole reversal": Sự đảo ngược cực từ (hiện tượng cực bắc và cực nam của từ trường Trái Đất đổi chỗ cho nhau).
- The last magnetic pole reversal occurred about 780,000 years ago. (Sự đảo ngược cực từ cuối cùng xảy ra khoảng 780.000 năm trước.)
"Magnetic pole shift": Sự dịch chuyển cực từ (sự thay đổi vị trí của các cực từ theo thời gian).
- The north magnetic pole is currently shifting towards Siberia at a rate of about 55 kilometers per year. (Cực từ bắc hiện đang dịch chuyển về phía Siberia với tốc độ khoảng 55 km mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic (tính từ): thuộc về từ tính, có từ tính.
- Pole (danh từ): cực (nói chung, có thể là cực địa lý hoặc cực từ).
Từ đồng nghĩa
- Cực từ (trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dùng trực tiếp).
- Điểm cực từ (một cách diễn đạt khác để chỉ vị trí cụ thể của cực từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "magnetic pole". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "point to" (chỉ về) hoặc "align with" (căn chỉnh với): - The compass needle points to the magnetic pole. (Kim la bàn chỉ về cực từ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "magnetic pole". Tuy nhiên, khái niệm này xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và địa lý.