magnetic resonance imaging
Danh từ (không đếm được) - Chụp cộng hưởng từ: "magnetic resonance imaging" là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể, đặc biệt là mô mềm như não, tủy sống, cơ và khớp. Kỹ thuật này dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân của các proton (chủ yếu là hydro trong nước) để tạo ra bản đồ mật độ proton, từ đó hiển thị hình ảnh.
- (Bác sĩ đã yêu cầu chụp cộng hưởng từ để kiểm tra khối u não của bệnh nhân.)
- (Chụp cộng hưởng từ thường được sử dụng để chẩn đoán chấn thương ở đầu gối và vai.)
"to undergo magnetic resonance imaging": trải qua quá trình chụp cộng hưởng từ.
- The patient will undergo magnetic resonance imaging tomorrow morning. (Bệnh nhân sẽ trải qua quá trình chụp cộng hưởng từ vào sáng mai.)
"magnetic resonance imaging scan": bản chụp cộng hưởng từ (kết quả hoặc quy trình).
- The magnetic resonance imaging scan revealed a small lesion in the liver. (Bản chụp cộng hưởng từ cho thấy một tổn thương nhỏ ở gan.)
MRI (viết tắt): chụp cộng hưởng từ (viết tắt phổ biến của "magnetic resonance imaging").
- The MRI showed no abnormalities. (Kết quả MRI không cho thấy bất thường nào.)
fMRI (viết tắt): chụp cộng hưởng từ chức năng (functional magnetic resonance imaging), một biến thể đo lường hoạt động não bộ.
- fMRI is used to map brain activity during different tasks. (fMRI được sử dụng để lập bản đồ hoạt động não trong các nhiệm vụ khác nhau.)
- Nuclear magnetic resonance imaging (hiếm dùng): chụp cộng hưởng từ hạt nhân (tên gọi cũ, ít phổ biến hơn).
- MR scanning: quét cộng hưởng từ (cách nói ngắn gọn khác).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnetic resonance imaging" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "magnetic resonance imaging".